se supporter

Học thuật
Thân thiện
se supporter

On ne peut plus se supporter dans cette maison.

Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Chịu đựng lẫn nhau: Chỉ hành động hai hay nhiều người cùng phải kiên nhẫn, chấp nhận sự hiện diện, tính cách hoặc hành động của nhau, thường trong một tình huống khó khăn hoặc không thoải mái.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Ils se supportent difficilement depuis leur dispute. (Họ chịu đựng lẫn nhau một cách khó khăn kể từ sau cuộc cãi vã.)
    • Dans un petit bureau, il faut apprendre à se supporter. (Trong một văn phòng nhỏ, phải học cách chịu đựng lẫn nhau.)
    • Les deux frères ne peuvent plus se supporter. (Hai anh em không thể chịu đựng nhau được nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ne plus pouvoir se supporter": Không thể chịu đựng nhau được nữa, diễn tả một sự mâu thuẫn hoặc xung đột đã lên đến đỉnh điểm.

    • Après cette trahison, ils ne peuvent plus se supporter. (Sau sự phản bội đó, họ không thể chịu đựng nhau được nữa.)
  • "Apprendre à se supporter": Học cách chịu đựng lẫn nhau, thường trong bối cảnh phải chung sống hoặc làm việc cùng nhau.

    • Les colocataires doivent apprendre à se supporter. (Những người ở ghép phải học cách chịu đựng lẫn nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Supporter (verbe transitif): Chịu đựng, dung thứ (một người, một tình huống nào đó).

    • Il ne supporte pas le bruit. (Anh ấy không chịu đựng được tiếng ồn.)
  • Insupportable (adjectif): Không thể chịu đựng được, đáng ghét.

    • Cette chaleur est insupportable. (Cái nóng này thật không thể chịu đựng nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Se tolérer: Khoan dung, chấp nhận lẫn nhau.
  • S'accepter: Chấp nhận lẫn nhau.
Từ trái nghĩa
  • S'apprécier: Quý mến, yêu thích lẫn nhau.
  • Se détester: Ghét nhau.
se supporter

On ne peut plus se supporter dans cette maison.

tự động từ
  1. chịu đựng lẫn nhau